Hotline Hà Nội

HỖ TRỢ TẠI Hà Nội

PHÒNG KINH DOANH
0973.033.896 Ms Huyền
092.103.9999 Mr Đức
PHÒNG KỸ THUẬT - BẢO HÀNH
0915.866.838 Mr Khiêm
KẾ TOÁN
0915.868.939 Ms Hiền

Hotline Hồ Chí Minh

HỖ TRỢ TẠI Hồ Chí Minh

PHÒNG KINH DOANH
0973.033.896 Ms Huyền
092.103.9999 Mr Đức
PHÒNG KỸ THUẬT - BẢO HÀNH
0915.866.838 Mr Khiêm
KẾ TOÁN
0915.868.939 Ms Hiền
Khuyến mãi Kiến thức

Hotline Mua hàng

1 Kinh doanh 1: 0973.033.896
2 Kinh doanh 2: 0915.866.838
3 Kinh doanh 3: 092.103.9999
4 Lăp đặt Game-net, dự án: 092.103.9999
5 Hỗ trợ kỹ thuật - bảo hành: 0915.866.838
0

Danh mục sản phẩm

Xây dựng cấu hình

Sản phẩm hot

(Tổng 700 sản phẩm)

Mainboard ASUS PRIME H510M-K (Intel H470, M-ATX, 2 khe DDR4)

Mainboard ASUS PRIME H510M-K (Intel H470, M-ATX, 2 khe DDR4)

1.550.000 ₫ 1.860.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

Mainboard ASUS PRIME H510M-K (Intel H470, M-ATX, 2 khe DDR4)

Giá bán 1.550.000 ₫
Bảo hành 36 Tháng
Thông số sản phẩm

Hãng sản xuất

ASUS 

Model

ASUS PRIME H510M-K

CPU hỗ trợ

Intel

Chipset

Intel® H470 Chipset

RAM hỗ trợ

2 x DIMM, Max. 64GB, DDR4 3200(OC)/3000(OC)/2933/2800/2666/2400/2133 Non-ECC, Un-buffered Memory*
Dual Channel Memory Architecture
Supports Intel® Extreme Memory Profile (XMP)
* 10th Gen Intel® Core™ i7/i9 processors support 2933/2800/2666/2400/2133 natively, others will run at the maximum transfer rate of DDR4 2666.
* 11th Gen Intel® processors support 3200(OC)/3000(OC)/2933/2800/2666/2400/2133.

Khe cắm mở rộng

Intel® 11th  & 10th  Gen Processors*
1 x PCIe 4.0/3.0 x16 slot
- Intel® 11th Gen processors support PCIe 4.0 x16
- Intel® 10th Gen processors support PCIe 3.0 x16
Intel® H470 Chipset
1 x PCIe 3.0 x1 slot

Ổ cứng hỗ trợ

Total supports 1 x M.2 slot and 4 x SATA 6Gb/s ports
Intel® H470 Chipset
M.2 slot (Key M), type 2242/2260/2280 (supports PCIe 3.0 x4 & SATA modes)
4 x SATA 6Gb/s ports

Cổng kết nối (Internal)

Fan and Cooling related
1 x 4-pin CPU Fan header
1 x 4-pin Chassis Fan header
Power related
1 x 24-pin Main Power connector
1 x 8-pin +12V Power connector
Storage related
1 x M.2 slot (Key M)
4 x SATA 6Gb/s ports
USB
1 x USB 3.2 Gen 1 header supports 2 additional USB 3.2 Gen 1 ports
2 x USB 2.0 headers support 4 additional USB 2.0 ports
Miscellaneous
1 x RGB header
1 x Clear CMOS header
1 x COM Port header
1 x Front Panel Audio header (AAFP)
1 x S/PDIF Out header
1 x Speaker header
1 x SPI TPM header (14-1pin)
1 x 10-1 pin System Panel header

Cổng kết nối (Back Panel)

4 x USB 3.2 Gen 1 ports (4 x Type-A)
2 x USB 2.0 ports (2 x Type-A)
1 x VGA port
1 x HDMI™ port
1 x Realtek 1Gb Ethernet port
3 x Audio jacks
1 x PS/2 Keyboard/Mouse combo port

LAN / Wireless

1 x Realtek 1Gb Ethernet

Kích cỡ

micro-ATX Form Factor
8.9 inch x 8.0 inch ( 22.6 cm x 20.3 cm )

Tên Hãng

ASUS 

Model

ASUS PRIME H510M-K

CPU hỗ trợ

Intel

Chipset

Intel® H470 Chipset

RAM hỗ trợ

2 x DIMM, Max. 64GB, DDR4 3200(OC)/3000(OC)/2933/2800/2666/2400/2133 Non-ECC, Un-buffered Memory*
Dual Channel Memory Architecture
Supports Intel® Extreme Memory Profile (XMP)
* 10th Gen Intel® Core™ i7/i9 processors support 2933/2800/2666/2400/2133 natively, others will run at the maximum transfer rate of DDR4 2666.
* 11th Gen Intel® processors support 3200(OC)/3000(OC)/2933/2800/2666/2400/2133.

Khe cắm mở rộng

Intel® 11th  & 10th  Gen Processors*
1 x PCIe 4.0/3.0 x16 slot
- Intel® 11th Gen processors support PCIe 4.0 x16
- Intel® 10th Gen processors support PCIe 3.0 x16
Intel® H470 Chipset
1 x PCIe 3.0 x1 slot

Ổ cứng hỗ trợ

Total supports 1 x M.2 slot and 4 x SATA 6Gb/s ports
Intel® H470 Chipset
M.2 slot (Key M), type 2242/2260/2280 (supports PCIe 3.0 x4 & SATA modes)
4 x SATA 6Gb/s ports

Cổng kết nối (Internal)

Fan and Cooling related
1 x 4-pin CPU Fan header
1 x 4-pin Chassis Fan header
Power related
1 x 24-pin Main Power connector
1 x 8-pin +12V Power connector
Storage related
1 x M.2 slot (Key M)
4 x SATA 6Gb/s ports
USB
1 x USB 3.2 Gen 1 header supports 2 additional USB 3.2 Gen 1 ports
2 x USB 2.0 headers support 4 additional USB 2.0 ports
Miscellaneous
1 x RGB header
1 x Clear CMOS header
1 x COM Port header
1 x Front Panel Audio header (AAFP)
1 x S/PDIF Out header
1 x Speaker header
1 x SPI TPM header (14-1pin)
1 x 10-1 pin System Panel header

Cổng kết nối (Back Panel)

4 x USB 3.2 Gen 1 ports (4 x Type-A)
2 x USB 2.0 ports (2 x Type-A)
1 x VGA port
1 x HDMI™ port
1 x Realtek 1Gb Ethernet port
3 x Audio jacks
1 x PS/2 Keyboard/Mouse combo port

LAN / Wireless

1 x Realtek 1Gb Ethernet

Kích cỡ

micro-ATX Form Factor
8.9 inch x 8.0 inch ( 22.6 cm x 20.3 cm )

Model

ASUS PRIME H510M-K

CPU hỗ trợ

Intel

Chipset

Intel® H470 Chipset

RAM hỗ trợ

2 x DIMM, Max. 64GB, DDR4 3200(OC)/3000(OC)/2933/2800/2666/2400/2133 Non-ECC, Un-buffered Memory*
Dual Channel Memory Architecture
Supports Intel® Extreme Memory Profile (XMP)
* 10th Gen Intel® Core™ i7/i9 processors support 2933/2800/2666/2400/2133 natively, others will run at the maximum transfer rate of DDR4 2666.
* 11th Gen Intel® processors support 3200(OC)/3000(OC)/2933/2800/2666/2400/2133.

Khe cắm mở rộng

Intel® 11th  & 10th  Gen Processors*
1 x PCIe 4.0/3.0 x16 slot
- Intel® 11th Gen processors support PCIe 4.0 x16
- Intel® 10th Gen processors support PCIe 3.0 x16
Intel® H470 Chipset
1 x PCIe 3.0 x1 slot

Ổ cứng hỗ trợ

Total supports 1 x M.2 slot and 4 x SATA 6Gb/s ports
Intel® H470 Chipset
M.2 slot (Key M), type 2242/2260/2280 (supports PCIe 3.0 x4 & SATA modes)
4 x SATA 6Gb/s ports

Cổng kết nối (Internal)

Fan and Cooling related
1 x 4-pin CPU Fan header
1 x 4-pin Chassis Fan header
Power related
1 x 24-pin Main Power connector
1 x 8-pin +12V Power connector
Storage related
1 x M.2 slot (Key M)
4 x SATA 6Gb/s ports
USB
1 x USB 3.2 Gen 1 header supports 2 additional USB 3.2 Gen 1 ports
2 x USB 2.0 headers support 4 additional USB 2.0 ports
Miscellaneous
1 x RGB header
1 x Clear CMOS header
1 x COM Port header
1 x Front Panel Audio header (AAFP)
1 x S/PDIF Out header
1 x Speaker header
1 x SPI TPM header (14-1pin)
1 x 10-1 pin System Panel header

Cổng kết nối (Back Panel)

4 x USB 3.2 Gen 1 ports (4 x Type-A)
2 x USB 2.0 ports (2 x Type-A)
1 x VGA port
1 x HDMI™ port
1 x Realtek 1Gb Ethernet port
3 x Audio jacks
1 x PS/2 Keyboard/Mouse combo port

LAN / Wireless

1 x Realtek 1Gb Ethernet

Kích cỡ

micro-ATX Form Factor
8.9 inch x 8.0 inch ( 22.6 cm x 20.3 cm )

Chương trình khuyến mãi
Mainboard ASUS EX-B760M-V5 D4 (Intel B760, M-ATX, 2 khe DDR4)

Mainboard ASUS EX-B760M-V5 D4 (Intel B760, M-ATX, 2 khe DDR4)

2.390.000 ₫ 2.868.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

Mainboard ASUS EX-B760M-V5 D4 (Intel B760, M-ATX, 2 khe DDR4)

Giá bán 2.390.000 ₫
Bảo hành 36 Tháng
Thông số sản phẩm

Hãng sản xuất

ASUS

Model

EX-B760M-V5 D4

CPU hỗ trợ

Hỗ trợ cho thế hệ thứ 12 and 13 Intel® Core Socket LGA1700

Chipset

B760

RAM hỗ trợ

2 x DIMM, Max. 64GB, DDR4
5333(OC)/5066(OC)/5000(OC)/4800(OC)/4600(OC)/4400(OC)/4266(OC)/4000(OC)/3733(OC)/3600(OC)/3466(OC)
3400(OC)/3333(OC)/3200/3000/2933/2800/2666/2400/2133 Non-ECC, Un-buffered Memory

Khe cắm mở rộng

Intel® 13th & 12th Gen Processors
1 x PCIe 4.0 x16 slot
Intel® B760 Chipset
2 x PCIe 4.0 x1 slots

Ổ cứng hỗ trợ

Total supports 2 x M.2 slots and 4 x SATA 6Gb/s ports*
Intel® 13th & 12th Gen Processors
M.2_1 slot (Key M), type 2242/2260/2280 (supports PCIe 4.0 x4 mode)
Intel® B760 Chipset
M.2_2 slot (Key M), type 2242/2260/2280 (supports PCIe 4.0 x4 mode)
4 x SATA 6Gb/s ports
* Intel® Rapid Storage Technology supports SATA RAID 0/1/5/10.

Cổng kết nối (Internal)

Fan and cooling related
1 x 4-pin CPU Fan header
1 x 4-pin Chassis Fan header
Power related
1 x 24-pin Main Power connector
1 x 8-pin +12V Power connector
Storage related
2x M.2 slots (Key M)
4 x SATA 6Gb/s ports
USB
1 x USB 3.2 Gen 1 header supports additional 2 USB 3.2 Gen 1 ports
2 x USB 2.0 headers support additional 4 USB 2.0 ports
Miscellaneous
1 x Clear CMOS header
1 x Front Panel Audio header (AAFP)
1 x Speaker header
1 x 10-1 pin System Panel header

Cổng kết nối (Back Panel)

4 x USB 3.2 Gen 1 ports (4 x Type-A)
2 x USB 2.0 ports (2 x Type-A)
1 x VGA port
1 x HDMI® port
3 x Audio jacks
1 x Realtek 2.5Gb Ethernet port
1 x PS/2 Keyboard/Mouse combo port

LAN / Wireless

1 x Realtek 2.5Gb Ethernet

Kích cỡ

mATX Form Factor 24.4cm x 21.1cm

Chương trình khuyến mãi
Màn hình DUAN IP2509S Black (25 inch/IPS/100Hz/FHD/Phẳng)

Màn hình DUAN IP2509S Black (25 inch/IPS/100Hz/FHD/Phẳng)

1.950.000 ₫ 2.340.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

Màn hình DUAN IP2509S Black (25 inch/IPS/100Hz/FHD/Phẳng)

Giá bán 1.950.000 ₫
Bảo hành 24 Tháng
Thông số sản phẩm

Hãng sản xuất

DuAn

Model

IP2509S

Kích thước màn hình

25 inch

Màu sắc

Đen

Tấm nền màn hình

IPS

Công nghệ

FreeSync

Phổ màu

~93%

Độ phân giải

1920x1080p

Tần số quét

100Hz

Góc nhìn

178°

Thời gian phản hồi

2ms

Giao diện/cổng kết nối

VGA/ HDMI

Tỷ lệ màn hình

16:9

Kích thước

605mm*112mm*441mm

Trọng lượng

3.2Kg/4.7Kg

Chương trình khuyến mãi
Màn hình cong Samsung 27R500 27 inch, FHD, Full viền (LC27R500FHEXXV)

Màn hình cong Samsung 27R500 27 inch, FHD, Full viền (LC27R500FHEXXV)

2.790.000 ₫ 3.348.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

Màn hình cong Samsung 27R500 27 inch, FHD, Full viền (LC27R500FHEXXV)

Giá bán 2.790.000 ₫
Bảo hành 24 Tháng
Thông số sản phẩm

Hãng sản xuất

Samsung

Model

LC27R500FHEXXV

Kích thước màn hình

27 inch

Độ phân giải

FHD (1,920 x 1,080)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

VA

Độ sáng

Độ sáng: 250cd/m2

Độ sáng (Tối thiểu): 220cd/m2

Peak Brightness (Typical): 300cd/m2 cd/㎡

Độ tương phản

3000:1

Tần số quét

60Hz

Cổng kết nối

D-Sub

HDMI

Thời gian đáp ứng

4ms

Góc nhìn

178°(H)/178°(V)

Điện năng tiêu thụ

Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 35 W

Mức tiêu thụ nguồn (DPMS): Less than 0.3 W

Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt): Less than 0.3 W

Kích thước

Có chân đế (RxCxD): 614.2 x 466.2 x 251.2 mm

Không có chân đế (RxCxD): 614.2 x 362.8 x 94.4 mm

Cân nặng

Có chân đế: 4.3 kg

Không có chân đế: 3.5 kg

Phụ kiện

Cáp nguồn, Cáp HDMI

Chương trình khuyến mãi
Vỏ Case JONSBO TK-3 BLACK (ATX/Mid Tower/Kính Cong Vô Cực)

Vỏ Case JONSBO TK-3 BLACK (ATX/Mid Tower/Kính Cong Vô Cực)

1.950.000 ₫ 2.340.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

Vỏ Case JONSBO TK-3 BLACK (ATX/Mid Tower/Kính Cong Vô Cực)

Giá bán 1.950.000 ₫
Bảo hành 12 Tháng
Thông số sản phẩm

Hãng sản xuất

JONSBO

Model

TK-3

Màu sắc

Đen

Kích thước

288mm (W) *438mm (D) *415mm (H)

Chất liệu

 thép tấm 0,7mm

Bo mạch chủ

ITX/M-ATX/ATX

Khe cắm mở rộng

7

Drive Bay

3,5 〞HDD *2 hoặc 2,5〞SSD*1/3.5 〞ổ cứng*1

Cổng I / O phía trước

 USB3.2 Gen2 Type-C*1/USB3.0*2/AUDIO*1+MIC*1 (2 trong 1)

Hệ thống làm mát

Trên: 120mm*3/140mm*2 (tùy chọn); Đáy: 120mm*3 (tùy chọn) Mặt bo mạch chủ: 120mm*3 (tùy chọn)

Hệ thống làm mát bằng nước

 Mặt trên: 360mm*1 hoặc 280mm*1; tấm đáy 360mm*1

Max, CpU Cooler Height

165mm

Max. Display Card Length:

≤420mm

Hỗ trợ nguồn điện

ATX  220 mm

Weight

7,3 kg

Chương trình khuyến mãi
Vỏ Case XIGMATEK SKY II 3F White (ATX/Mid Tower/3 Fan)

Vỏ Case XIGMATEK SKY II 3F White (ATX/Mid Tower/3 Fan)

620.000 ₫ 744.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

Vỏ Case XIGMATEK SKY II 3F White (ATX/Mid Tower/3 Fan)

Giá bán 620.000 ₫
Bảo hành 12 Tháng
Thông số sản phẩm

THƯƠNG HIỆU

Xigmatek

Model

SKY II 3F

LOẠI CASE

Mid Tower

MÀU SẮC

Trắng

HỖ TRỢ MAINBOARD

ATX, M-ATX, ITX

VẬT LIỆU

Thép, Kính cường lực

KÍNH CƯỜNG LỰC

Mặt bên

CỔNG KẾT NỐI

1 x USB 3.0, 2 x USB 2.0, HD Audio

KHOANG Ổ ĐĨA

1 x ổ 2.5", 1 x ổ 3.5"

CHIỀU CAO TẢN NHIỆT CPU

160mm

CHIỀU DÀI GPU TỐI ĐA

325 mm

CHIỀU DÀI PSU TỐI ĐA

165mm

KHE CẮM PCI MỞ RỘNG

7

HỖ TRỢ FAN

Trước: 120mm x 3 (lắp sẵn)

Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn)

Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn)"

HỖ TRỢ RADIATOR

Front: 240/360mm

Rear: 120mm

KÍCH THƯỚC CASE

365x200x450mm

LED CASE

Không Led

MÀU SẮC

Đen

BẢO HÀNH

12 Tháng

Chương trình khuyến mãi
Vỏ Case XIGMATEK SKY II 3F Black (ATX/Mid Tower/3 Fan)

Vỏ Case XIGMATEK SKY II 3F Black (ATX/Mid Tower/3 Fan)

580.000 ₫ 696.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

Vỏ Case XIGMATEK SKY II 3F Black (ATX/Mid Tower/3 Fan)

Giá bán 580.000 ₫
Bảo hành 12 Tháng
Thông số sản phẩm

THƯƠNG HIỆU

Xigmatek

Model

SKY II 3F

LOẠI CASE

Mid Tower

MÀU SẮC

Đen

HỖ TRỢ MAINBOARD

ATX, M-ATX, ITX

VẬT LIỆU

Thép, Kính cường lực

KÍNH CƯỜNG LỰC

Mặt bên

CỔNG KẾT NỐI

1 x USB 3.0, 2 x USB 2.0, HD Audio

KHOANG Ổ ĐĨA

1 x ổ 2.5", 1 x ổ 3.5"

CHIỀU CAO TẢN NHIỆT CPU

160mm

CHIỀU DÀI GPU TỐI ĐA

325 mm

CHIỀU DÀI PSU TỐI ĐA

165mm

KHE CẮM PCI MỞ RỘNG

7

HỖ TRỢ FAN

Trước: 120mm x 3 (lắp sẵn)

Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn)

Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn)"

HỖ TRỢ RADIATOR

Front: 240/360mm

Rear: 120mm

KÍCH THƯỚC CASE

365x200x450mm

LED CASE

Không Led

MÀU SẮC

Đen

BẢO HÀNH

12 Tháng

Chương trình khuyến mãi
VGA ASUS Dual Radeon RX 6600 8GB GDDR6

VGA ASUS Dual Radeon RX 6600 8GB GDDR6

4.990.000 ₫ 5.988.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

VGA ASUS Dual Radeon RX 6600 8GB GDDR6

Giá bán 4.990.000 ₫
Bảo hành 36 Tháng
Thông số sản phẩm

Brand

ASUS

Graphic Engine

AMD Radeon™ RX 6600

Bus Standard

PCI Express 4.0

OpenGL

OpenGL®4.6

Video Memory

8GB GDDR6

Engine Clock

OC mode: up to 2491 MHz (Boost Clock)/up to 2064 MHz (Game Clock)

Default mode: up to 2491 MHz (Boost Clock)/up to 2044 MHz (Game Clock)

Stream Processors - CUDA Cores

1792

Memory Speed

14 Gbps

Memory Interface

128-bit

Resolution

Digital Max Resolution 7680 x 4320

Interface

Yes x 1 (Native HDMI 2.1)

Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a)

HDCP Support Yes (2.3)

Maximum Display Support

-

Accessories

1 x Speedsetup Manual

Dimensions

243 x 134 x 49 mm

9.6 x 5.3 x 1.9 inches

TDP

132 W

Recommended PSU

500W

Power Connectors

1 x 8-pin

Slot

2.5 Slot

Chương trình khuyến mãi
USB Wifi TP-Link Archer T2U Nano Wireless AC600 (2.4GHz, 5GHz)

USB Wifi TP-Link Archer T2U Nano Wireless AC600 (2.4GHz, 5GHz)

250.000 ₫ 300.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

USB Wifi TP-Link Archer T2U Nano Wireless AC600 (2.4GHz, 5GHz)

Giá bán 250.000 ₫
Bảo hành 24 Tháng
Thông số sản phẩm

Thương hiệu

TP-LINK

Model

Archer T2U Nano

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG

Giao diện

USB 2.0

Kích thước ( R x D x C )

15*7.1*18.6mm

Dạng Ăng ten

Đẳng hướng

TÍNH NĂNG WI-FI

Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11ac, IEEE 802.11a,

IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b

Băng tần

5GHz

2.4GHz

 

5GHz

Tốc độ tín hiệu

11ac: Lên tới 433Mbps(động)

11n: Lên tới 150Mbps(động)

11a: Lên tới 54Mbps(động)

 

2.4GHz

11n: Lên tới 200Mbps(động)

11g: Lên tới 54Mbps(động)

11b: Lên tới 11Mbps(động)

Reception Sensitivity

5GHz:

11a 6Mbps: -90dBm

11a 54Mbps: -73dBm

11n HT20 MCS0: -89dBm

11n HT20 MCS7: -70dBm

11n HT40 MCS0: -86dBm

11n HT40 MCS7: -67dBm

11ac VHT80 MCS0: -82dBm

11ac VHT80 MCS9: -56dBm

 

2.4GHz:

11b 1Mbps: -96dBm

11b 11Mbps: -88dBm

11g 6Mbps: -89dBm

11g 54Mbps: -74dBm

11n HT20 MCS0: -89dBm

11n HT20 MCS7: -72dBm

11n HT40 MCS0: -86dBm

11n HT40 MCS7: -66dBm

Công suất truyền tải

<20dBm (EIRP)

Chế độ Wi-Fi

Ad-Hoc / Infrastructure mode

Bảo mật Wi-Fi

Hỗ trợ 64/128 bit WEP, WPA-PSK/WPA2-PSK, 802.1x

Modulation Technology

DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM

KHÁC

Chứng chỉ

CE, FCC, RoHS

Sản phẩm bao gồm

Bộ chuyển đổi USB Wi-Fi Nano AC600 - Archer T2U Nano

CD nguồn

Hướng dẫn cài đặt nhanh

System Requirements

Windows 10/8.1/8/7/XP (32/64bits),

Mac OS X 10.9-10.13

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉)

Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)

Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ

Đọ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ

Chương trình khuyến mãi
VGA Inno3D Gefoece RTX 3060 TWIN X2 12GB GDDR6

VGA Inno3D Gefoece RTX 3060 TWIN X2 12GB GDDR6

7.090.000 ₫ 8.508.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

VGA Inno3D Gefoece RTX 3060 TWIN X2 12GB GDDR6

Giá bán 7.090.000 ₫
Bảo hành 36 Tháng
Thông số sản phẩm

Hãng sản xuất

INNO3D

Model

RTX 3060 TWIN X2

Engine đồ họa

GeForce RTX™ 3060

Chuẩn Bus

PCI-E 4.0 X16

Bộ nhớ

12GB GDDR6

Boost Clock (MHz)

1792MHz

Lõi CUDA

3584

TDP

170 W

Clock bộ nhớ

15Gbps

Giao diện bộ nhớ

192-bit

Độ phân giải

7680x4320

Kết nối

1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a

Kích thước

240mm x 120mm x 2-slot

PSU đề nghị

 550 W

Power Connectors

8-pin

Nơi bán

Minh Đức PC

Chương trình khuyến mãi
Bộ Bàn Phím Chuột Fuhlen A150G không dây (Wireless)

Bộ Bàn Phím Chuột Fuhlen A150G không dây (Wireless)

370.000 ₫ 444.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

Bộ Bàn Phím Chuột Fuhlen A150G không dây (Wireless)

Giá bán 370.000 ₫
Bảo hành 12 Tháng
Thông số sản phẩm

Hãng sản xuất

Fuhlen

Model

A150G

Loại chuột

Chuột quang học (optical) không dây

Kiểu kết nối

Không dây

Chuẩn kết nối

USB-Wireless

Phím chức năng

Standard

Màu sắc

Đen

Sử dụng cho

Desktop PC • Laptop

Tính năng khác

Bàn phím thiết kế tinh tế, phím bấm êm ái.

Độ phân giải 1000DPI, chạy được trên nhiều mặt phẳng, con trỏ không bị rung.

Tự động điều chỉnh kênh thu sóng, tránh nhiễu.

Khoảng cách hoạt động 10m.

Hệ diều hành tương thích

Xp, Win7/8/10/11…, Mac

Tính năng

Hotkey

Kết nối máy tính

Không dây

Gói sản phẩm

Bàn phím • Chuột (Mouse) Pin

Chương trình khuyến mãi
VGA ASL Geforce RTX 2060 Super 8GB 256bit DDR6

VGA ASL Geforce RTX 2060 Super 8GB 256bit DDR6

5.900.000 ₫ 7.080.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

VGA ASL Geforce RTX 2060 Super 8GB 256bit DDR6

Giá bán 5.900.000 ₫
Bảo hành 36 Tháng
Thông số sản phẩm

Hãng sản xuất

 ASL

Model

 Geforce RTX 2060 SUPER

Đơn vị xử lý đồ họa

 GPU Model TU106-410 (TU106)

Kiến trúc

 NVIDIA Turing (RTX)

Quy trình chế tạo

 12 nm

Kích thước khuôn

 445 mm²

Số lượng bóng bán dẫn

 10,8 tỷ

Mật độ bóng bán dẫn

 24,3 triệu TRAN/mm²

CUDA

 2176

Tensor Core

 272

Ray Tracing Core

 32

TMU

 136

ROP

 64

Xung cơ bản

 1470 MHz

Tăng xung nhịp

 1650 MHz

Đồng hồ bộ nhớ

 1750 MHz

Hiệu suất xung nhịp bộ nhớ

 14000 Mbps

Kích thước bộ nhớ

 8 GB

Loại bộ nhớ

 GDDR6

Độ rộng bus bộ nhớ

 256 bit

Băng thông bộ nhớ

 448 GB/s

Nơi bán

 Minh Đức PC

Chương trình khuyến mãi
VGA MSI GeForce GTX 1070 GAMING X 8G GDDR5 256-bit (Rồng Đỏ)

VGA MSI GeForce GTX 1070 GAMING X 8G GDDR5 256-bit (Rồng Đỏ)

3.250.000 ₫ 3.900.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

VGA MSI GeForce GTX 1070 GAMING X 8G GDDR5 256-bit (Rồng Đỏ)

Giá bán 3.250.000 ₫
Bảo hành 3 Tháng
Thông số sản phẩm

HÃNG SẢN XUẤT

MSI

MODEL

GeForce GTX 1070 GAMING X

MEMORY

8GB GDDR5 (256-bit)

VI XỬ LÝ ĐỒ HỌA

NVIDIA GeForce® GTX 1070

CHUẨN GIAO TIẾP

PCI Express x16 3.0

KIỂU BỘ NHỚ

GDDR5

DUNG LƯỢNG BỘ NHỚ(MB)

8192

BUS BỘ NHỚ

256-bit

XUNG NHỊP NHÂN ĐỒ HỌA(MHZ)

1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode)

1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode)

1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)

XUNG NHỊP BỘ NHỚ (MHZ)

8108 (OC Mode)

HỖ TRỢ MÀN HÌNH TỐI ĐA

4

G-SYNC™ TECHNOLOGY

Y

ADAPTIVE VERTICAL SYNC

y

CÔNG NGHỆ MULTI-GPU

SLI 2-Way

HỖ TRỢ HDCP

2.2

CÔNG SUẤT TIÊU THỤ (W)

150 W

OUTPUT

DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI™ (Version 2.0) / DL-DVI-D

CÔNG SUẤT NGUỒN ĐỀ NGHỊ (W)

500

VIRTUAL REALITY READY

y

DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION

7680 x 4320

NGUỒN PHỤ

6-pin x 1; 8-pin x 1

HỖ TRỢ PHIÊN BẢN DIRECTX

12

HỖ TRỢ PHIÊN BẢN OPENGL

4.5

KÍCH THƯỚC (MM)

279 x 140 x 42 mm

CÂN NẶNG

1100

Chương trình khuyến mãi
Card màn hình NVIDIA GeForce GT 740 2GB GDDR5 128-Bit

Card màn hình NVIDIA GeForce GT 740 2GB GDDR5 128-Bit

800.000 ₫ 960.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

Card màn hình NVIDIA GeForce GT 740 2GB GDDR5 128-Bit

Giá bán 800.000 ₫
Bảo hành 3 Tháng
Thông số sản phẩm

Chipset GPU

NVIDIA GEFORCE

Model

GT 740

Bộ nhớ

2GB GDDR5

Kiến trúc

 Kepler

Nhân CUDA

384

Tốc độ xung nhịp

Tối đa 993MHz

Giao diện bộ nhớ

128-bit

Cổng kết nối

1 x DVI, 1 x HDMI, 1 x VGA

Hỗ trợ DirectX

 DirectX 12

Công suất yêu cầu

1 x 6-pin (PCI-E)

Hỗ trợ HDCP

Chương trình khuyến mãi
Vỏ Case VSP Milky Way V2 Black (m-ATX, Mid Tower, No Fan)

Vỏ Case VSP Milky Way V2 Black (m-ATX, Mid Tower, No Fan)

350.000 ₫ 420.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

Vỏ Case VSP Milky Way V2 Black (m-ATX, Mid Tower, No Fan)

Giá bán 350.000 ₫
Bảo hành 12 Tháng
Thông số sản phẩm

Sản phẩm của hãng

VSP

Người mẫu

Dải Ngân Hà V2

Màu

Đen

khung gầm

Tháp giữa

Vật liệu

SPCC 0,5mm, Nội thất màu đen

Yếu tố bọt PSU

ATX

Khay HDD/SSD

Ổ cứng 3,5" x1; SDD 2,5" x1

Khe mở rộng

5 khe

Thiết bị kết nối ngoại vi I/O

USB 3.0x1; USB 1.0x2; Âm thanh HD x1

Làm mát/quạt lò nhiệt

Mặt trước: 3 x120mm (Tùy chọn)

Trên cùng: 2 x 120mm (Tùy chọn)

Mặt sau: 1 x 120mm (Tùy chọn)

Chiều cao làm mát CPU tối đa

170mm

Thẻ VGA tối đa

320mm

Hỗ trợ bo mạch chủ

ITX / MICRO ATX / ATX

Case size

Dài 370 x Rộng 200 x Cao 450 mm

Bảo hành

12 tháng

Nơi bán

PC Minh Đức

Chương trình khuyến mãi
Nguồn ACER AC750 750W 80 Plus Bronze PCIe 5.0 (Full Modular)

Nguồn ACER AC750 750W 80 Plus Bronze PCIe 5.0 (Full Modular)

1.450.000 ₫ 1.740.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng Quà tặng

Nguồn ACER AC750 750W 80 Plus Bronze PCIe 5.0 (Full Modular)

Giá bán 1.450.000 ₫
Bảo hành 36 Tháng
Thông số sản phẩm

Hãng sản xuất

ACER

Mã sản phẩm

AC750

Màu sắc

Đen

Hãng sản xuất

Acer

Quy chuẩn cáp

Full modular

Chứng nhận 80 Plus

80 plus Bronze

Công suất định danh

750W

Nguồn đầu vào

Full Range 90V-260V, 8A, 60/50Hz

Kích thước

ATX - 165 x 150 x 86 (mm

Hệ thống giải nhiệt

Fan HBF kích thước 120mm

Tính năng bảo vệ

OVP/UVP/OPP/SCP/OTP

Active PFC

Yes

Tích hợp DC TO DC Converter

DC TO DC Converter

Chứng nhận quy chuẩn SX

CE, RoHS

Đầu cấp điện cho bo mạch

Mainboard: 1x 24pin : 55cm

CPU: 2x 4+4pin ATX12V: 60cm + 30cm

Đầu cấp điện cho hệ thống:

2x 6+2pin PCIe: 55cm*

1x 12VHPWR/PCIe5.0: 55cm

5x SATA: 50cm + 15cm + 15cm*

Quy chuẩn ATX3.0/PCIe 5.0

12VHPWR/PCIe5.0: 55cm (Compatible

Bảo hành

3 Năm

Chương trình khuyến mãi

- Giá build PC 1.450.000đ

- Giá mua lẻ 1.650.000đ

Fan Case Jungle Leopard 6 Pro White (Led ARGB, Sync Mainboard, Hub)

Fan Case Jungle Leopard 6 Pro White (Led ARGB, Sync Mainboard, Hub)

100.000 ₫ 120.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

Fan Case Jungle Leopard 6 Pro White (Led ARGB, Sync Mainboard, Hub)

Giá bán 100.000 ₫
Bảo hành 6 Tháng
Thông số sản phẩm

Thương hiệu

Jungle Leopard

Model

PRISM 6 PRO

Loại LED

ARGB

Màu sắc

Trắng

Kích thước

120mm x 120mm x 25mm

Tốc độ quạt

765 ~ 1800 RPM +- 10%

Lưu lượng gió

61.5 CFM +- 10%

Áp suất gió

2.0mmH2O

Độ ồn

6 ~ 30 dBa

Giao tiếp

4pin RPM, 3Pin ARGB (Sync Mainboard hoặc HUB)

Loại vòng bi

Hydro Bearing

Điện áp

DC12V, LED DC5V

Tiêu thụ điện

0.25A

Xuất xứ

Trung quốc

Nơi bán

Minh Đức PC

Chương trình khuyến mãi
Fan Case Jungle Leopard 6 Pro Black (Led ARGB, Sync Mainboard, Hub)

Fan Case Jungle Leopard 6 Pro Black (Led ARGB, Sync Mainboard, Hub)

100.000 ₫ 120.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

Fan Case Jungle Leopard 6 Pro Black (Led ARGB, Sync Mainboard, Hub)

Giá bán 100.000 ₫
Bảo hành 6 Tháng
Thông số sản phẩm

Thương hiệu

Jungle Leopard

Model

PRISM 6 PRO

Loại LED

ARGB

Màu sắc

Đen

Kích thước

120mm x 120mm x 25mm

Tốc độ quạt

765 ~ 1800 RPM +- 10%

Lưu lượng gió

61.5 CFM +- 10%

Áp suất gió

2.0mmH2O

Độ ồn

6 ~ 30 dBa

Giao tiếp

4pin RPM, 3Pin ARGB (Sync Mainboard hoặc HUB)

Loại vòng bi

Hydro Bearing

Điện áp

DC12V, LED DC5V

Tiêu thụ điện

0.25A

Xuất xứ

Trung quốc

Nơi bán

Minh Đức PC

Chương trình khuyến mãi
TP-Link Archer AX10 (Bộ phát Wi-Fi 6, AX1500 2.4/5GHz)

TP-Link Archer AX10 (Bộ phát Wi-Fi 6, AX1500 2.4/5GHz)

950.000 ₫ 1.140.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

TP-Link Archer AX10 (Bộ phát Wi-Fi 6, AX1500 2.4/5GHz)

Giá bán 950.000 ₫
Bảo hành 24 Tháng
Thông số sản phẩm

BẢO MẬT

 

An ninh mạng

Tường lửa SPI

Kiểm soát truy cập

Liên kết IP & MAC

Cổng lớp ứng dụng

Mạng khách

1 x Mạng khách 5 GHz

1 x Mạng khách 2.4 GHz

Máy chủ VPN

OpenVPN

PPTP

Mã hóa Wi-Fi

WPA

WPA2

WPA3

WPA/WPA2-Enterprise (802.1x)

WIFI

 

Tiêu chuẩn

Wi-Fi 6

IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz

IEEE 802.11n/b/g 2,4 GHz

Tốc độ Wi-Fi

AX1500

5 GHz: 1201 Mb/giây (802.11ax)

2,4 GHz: 300 Mb/giây (802.11n)

Phạm vi WiFi

Ngôi nhà 3 phòng ngủ

4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định

Nhiều ăng-ten tạo thành một mảng tăng cường tín hiệu để bao phủ nhiều hướng hơn và các khu vực rộng lớn

Beamforming

Tập trung cường độ tín hiệu không dây về phía máy khách để mở rộng phạm vi WiFi

 

Dung lượng Wi-Fi

Cao

Băng tần kép

Phân bổ thiết bị cho các băng tần khác nhau để có hiệu suất tối ưu

OFDMA

Giao tiếp đồng thời với nhiều máy khách Wi-Fi 6

Airtime Fairness

Cải thiện hiệu quả mạng bằng cách hạn chế chiếm dụng quá nhiều

4 luồng

Kết nối thiết bị của bạn với nhiều băng thông hơn

Chế độ làm việc

Chế độ Router

Chế độ Điểm Truy Cập

PHẦN CỨNG

 

Bộ xử lý

CPU ba nhân 1.5 GHz

Cổng Ethernet

1 x Cổng WAN Gigabit

4 x Cổng LAN Gigabit

Nút

Nút WPS / Wi-Fi

Nút Bật / Tắt nguồn

Nút Bật / Tắt đèn LED

Nút Reset

Quyền lực           12V ⎓ 1A

PHẦN MỀM

 

Giao thức

IPv4

IPv6

OneMesh™

Hỗ trợ OneMesh™

Không cần thay thế các thiết bị hiện có của bạn hoặc mua một hệ sinh thái WiFi hoàn toàn mới, OneMesh ™ giúp bạn tạo một mạng linh hoạt hơn bao phủ toàn bộ ngôi nhà của bạn với các sản phẩm TP-Link OneMesh ™.

EasyMesh

Mạng lưới tạo ra chuyển vùng mượt mà, nhanh chóng, ổn định. Archer AX10 có thể xây

dựng mạng EasyMesh một cách linh hoạt với các thiết bị Tương thích với EasyMesh, giúp loại bỏ các vùng chết của Wi-Fi, mở rộng mạng của bạn và lấp đầy toàn bộ ngôi nhà của bạn bằng Wi-Fi tốc độ cao. Kết nối Wi-Fi liền mạch với một tên mạng, cài đặt bằng một cú nhấp chuột và khả năng mở rộng linh hoạt.

Kiểm soát của phụ huynh

Lọc URL

Kiểm soát thời gian

Các loại mạng WAN

IP động

IP tĩnh

PPPoE

PPTP

L2TP

Chất lượng dịch vụ

QoS theo thiết bị

Dịch vụ điện toán đám mây

Tự động nâng cấp firmware

Nâng cấp firmware OTA

ID TP-Link

DDNS

Chuyển tiếp NAT

Cổng chuyển tiếp

Cổng kích hoạt

DMZ

UPnP

IPTV

IGMP Proxy

IGMP Snooping

Bridge

Tag VLAN

DHCP

Dành riêng địa chỉ

Danh sách máy khách DHCP

Máy chủ

DDNS

TP-Link

NO-IP

DynDNS

 

Sự quản lý

Ứng dụng Tether

Trang Web

KHÁC

 

yêu cầu hệ thống

Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+ hoặc trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác

Cáp hoặc Modem DSL (nếu cần)

Đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ internet (để truy cập internet)

Chứng chỉ

FCC, CE, RoHS

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)

Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉)

Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ

Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ

DỮ LIỆU KIỂM TRA

 

Công suất truyền WiFi

CE:

<20dBm (2,4 GHz)

<23dBm (5,15 GHz~5,25 GHz)

FCC:

<30dBm (2,4 GHz & 5,15 GHz~5,825 GHz)

Độ nhạy thu sóng WiFi

5 GHz:

11a 6Mbps: -97dBm

11a 54Mbps: -79dBm

11ac VHT20_MCS0: -96dBm

11ac VHT20_MCS11: -66dBm 11ac

VHT40_MCS0:-94dBm 11ac VHT40_MCS11: -63dBm 11ac VHT80_MCS0: -91dBm 11ac VHT80_MCS11: -60dBm 11ax HE20_MCS0: -95dBm 11ax HE20_MCS11: -63dBm 11ax HE40_MCS0: -92dBm 11ax HE40_MCS11: -60dBm 11ax HE80_MCS0: -89dBm 11ax HE80_MCS11: -58dBm 2,4 GHz: 11g 6Mbps: -91dBm 11a 54Mbps: -74dBm 11n HT20 _MCS0: -90dBm 11n HT20_MCS7: -73dBm 11n HT40_MCS0: - 88dBm 11n HT40_MCS7: -70dBm

THUỘC VẬT CHẤT

 

Kích thước (W×D×H)

10,2 × 5,3 ×1,5 inch

Nội dung gói

Router Wi-Fi Archer AX10

(260,2 × 135,0 × 38,6 mm)

Bộ chuyển đổi nguồn

Cáp Ethernet RJ45

Hướng dẫn cài đặt nhanh

Chương trình khuyến mãi
Tản nhiệt nước AIO Thermalright Frozen Warframe 360 Black/ARCB/LCD

Tản nhiệt nước AIO Thermalright Frozen Warframe 360 Black/ARCB/LCD

1.890.000 ₫ 2.268.000 ₫ (Tiết kiệm: 17%)

Còn hàng

Tản nhiệt nước AIO Thermalright Frozen Warframe 360 Black/ARCB/LCD

Giá bán 1.890.000 ₫
Bảo hành 12 Tháng
Thông số sản phẩm

Hãng sản xuất

Thermalright

Model

Frozen Warframe 360 BLACK ARGB

Màu sắc

Đen / Black

Kích thước máy bơm

W69,2 mm x D69,2 mm x H60 mm

Tốc độ định mức của máy bơm

3000 vòng/phút±10% (MAX)

Độ ồn của máy bơm

23 dBA(MAX)

Công suất tiêu thụ của máy bơm

3,4W (MAX)

Máy bơm Điện áp định mức

12V DC

Ampe

0,28±10% A

Đầu nối

4 PINPWM

Bộ tản nhiệt

Bơm nhôm

MTTF

40000 giờ

Kích thước

Dài 120 mm x Rộng 120 mm x Cao 25 ​​mm

Trọng lượng

150 g

Tốc độ định mức

2000 vòng/phút±10% (MAX)

Độ ồn

22,1 dBA (MAX)

Lưu lượng gió

70,84 CFM (MAX)

Áp suất không khí

2,63 mm H2O (MAX)

Ampe

0,17 A

Đầu nối

4 PIN RGB

ARGB Đầu nối

3 PIN 5V

Loại vòng bi

Vòng bi S-FDB

Chương trình khuyến mãi
1 2 3 4 5 > >>
popup
Chat Facebook (8h00 - 21h00)
Chat Zalo (8h00 - 21h00)
092.103.9999 (8h00 - 21h00)